
Máy làm viên sinh khối khuôn phẳng
Máy có thiết kế gọn gàng, tiết kiệm chi phí, sử dụng hệ thống khuôn phẳng đứng và con lăn để nén hiệu quả vật liệu sinh khối như mùn cưa, rơm thành viên rắn. Phù hợp cho sản xuất quy mô nhỏ, dễ vận hành và bảo trì, hoạt động ổn định để chế tạo viên nhiên liệu và viên thức ăn chăn nuôi.
Bộ máy ép viên sinh khối khuôn phẳng sử dụng đầu khuôn phẳng cùng con lăn quay để xử lý hiệu quả nguyên liệu sinh khối thành viên rắn. Máy dễ vận hành, chi phí đầu tư thấp, thích ứng với nhiều loại vật liệu, đặc biệt phù hợp sản xuất quy mô vừa và nhỏ, là lựa chọn hoàn hảo cho trang trại, xưởng gia công và nhà máy nhỏ.
Máy ép viên sinh khối khuôn phẳng được thiết kế dành cho sản xuất quy mô vừa và nhỏ, với hệ thống nén bằng đầu khuôn phẳng đứng và con lăn, nén hiệu quả vật liệu sinh khối (mùn cưa, rơm v.v.) thành viên rắn chất lượng cao. Thao tác thân thiện, chi phí bảo dưỡng thấp, có thể dùng nhiều loại nguyên liệu, là giải pháp lý tưởng để ép viên tại chỗ cho trang trại, xưởng và nhà máy nhỏ.
Máy xử lý đa dạng nguyên liệu sinh khối như mảnh gỗ, rơm nông nghiệp, cỏ thức ăn, vỏ trấu và các phế phẩm nông nghiệp khác. Kích thước hạt nguyên liệu phải dưới 6mm, độ ẩm dưới 18%. Khả năng thích ứng vật liệu tốt, rất phù hợp sản xuất viên nhiên liệu, viên thức ăn chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ tận dụng nguồn nguyên liệu địa phương dễ kiếm.
Các dòng máy ép viên sinh khối có nhiều lựa chọn công suất sản xuất. Manto Machinery cung cấp thông số công suất đơn máy như sau: 0,1–0,2 tấn/giờ, 0,2–0,3 tấn/giờ, 0,3–0,4 tấn/giờ, 0,4–0,6 tấn/giờ, 0,6–0,8 tấn/giờ, 0,7–1 tấn/giờ. Dây chuyền sản xuất có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu sản lượng cụ thể.
Máy ép viên sinh khối khuôn phẳng nổi bật với thiết kế đứng gọn, vận hành đơn giản và ít yêu cầu bảo dưỡng. Linh hoạt xử lý nhiều loại vật liệu sinh khối, vốn đầu tư và tiêu thụ năng lượng thấp, hoạt động ổn định cho dây chuyền ép viên quy mô vừa và nhỏ. Kết cấu bền bỉ kéo dài tuổi thọ máy, trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí tuyệt vời cho trang trại và xưởng gia công.
0-5MM
Kích thước nguyên liệu
15-55KW
Công suất
0.1-1T/H
Công suất sản xuất
Tùy chọn hệ truyền động và khung máy
Dòng chạy bằng động cơ điện
Thông số kỹ thuật & Loại máy
| Loại máy | Công suất (kW) | Công suất (kg/h) |
|---|---|---|
| 250 | 15kw | 100-200 |
| 300 | 22kw | 200-300 |
| 350 | 30kw | 300-400 |
| 400 | 37kw | 400-600 |
| 500 | 55kw | 700-1000 |
Lưu ý: Thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Sản phẩm có thể được cập nhật và thay đổi. Vui lòng liên hệ chúng tôi để biết thông tin mới nhất.
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá
Nếu bạn muốn gửi yêu cầu báo giá chính thức, vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới.
Lưu ý: Các mục có dấu * là bắt buộc nhập.



