
Máy nghiền tổng hợp gỗ
Máy nghiền gỗ tổng hợp là thiết bị nghiền thô sơ cấp, đóng vai trò máy chính ở giai đoạn đầu của quy trình chế biến gỗ.
Máy nghiền gỗ tổng hợp là máy nghiền thô, được thiết kế cho chế biến sơ cấp khúc gỗ, cành cây và gỗ phế liệu trong dây chuyền tái chế, có khả năng nghiền các loại nguyên liệu này thành kích thước dễ xử lý tiếp theo.
Là thiết bị nghiền thô cốt lõi, máy nghiền gỗ tổng hợp đảm bảo quy trình chế biến giai đoạn đầu ổn định cho nguyên liệu gỗ trong hệ thống tái chế công nghiệp.
Các dòng máy nghiền gỗ tổng hợp khác nhau có năng suất sản xuất riêng. Manto Machinery cung cấp các lựa chọn năng suất gồm 3-5 tấn/giờ, 5-8 tấn/giờ, 8-10 tấn/giờ, 15-20 tấn/giờ và 30-40 tấn/giờ, đáp ứng đa dạng nhu cầu về công suất sản xuất.
Máy nghiền gỗ tổng hợp của Manto Machinery có khả năng xử lý nhiều loại nguyên liệu, phù hợp với vật liệu sợi gỗ như khúc gỗ, cành cây, tấm ván, rơm, khuôn xây dựng, pallet gỗ, đồ đạc bỏ đi, tre, vỏ dừa v.v. Sau khi nghiền nát, sản phẩm có thể dùng làm nhiên liệu sinh khối, trộn phân hữu cơ và trồng nấm ăn.
Máy nghiền gỗ tổng hợp có thể chạy bằng động cơ điện hoặc động cơ dầu diesel, đồng thời hỗ trợ hai loại khung di động: loại bánh xe kéo và loại bánh xích tự hành. Trục nghiền có hai dạng cấu tạo là lưỡi dao hoặc búa nghiền, giúp máy thích hợp với nhiều lĩnh vực sử dụng, được ứng dụng rộng rãi tại xưởng cưa, ngành lâm nghiệp và ngành nhiên liệu sinh khối.
0-400MM
Kích thước nạp liệu
37-160KW
Công suất
3-40T/H
Năng suất sản xuất
Phụ kiện
Trục nghiền dạng lưỡi dao cho sản phẩm kích thước đồng đều, phù hợp nghiền khúc gỗ, cành cây và rơm.
Trục nghiền dạng búa phù hợp nghiền tấm gỗ, cành cây và pallet gỗ, chịu được một lượng kim loại nhỏ như đinh, tôn mỏng lẫn trong nguyên liệu.
Lựa chọn hệ truyền động và khung xe
Loại chạy bằng động cơ điện
Khung bánh xe chạy dầu diesel
Khung bánh xích chạy dầu diesel
Mã máy và thông số kỹ thuật
| Mã máy | 600 | 800 | 1000 | 1300 | 1600 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất (kW) | 37kw | 55kw | 90kw | 110kw | 160kw |
| Chiều rộng cửa nạp liệu (mm) | 600 | 800 | 1000 | 1300 | 1600 |
| Kích thước nạp tối đa (mm) | 200 | 250 | 280 | 350 | 400 |
| Kích thước băng tải nạp liệu | 4.5m | 4.5m | 5m | 5m | 5m |
| Kích thước băng tải xả liệu | 6m | 8m | 10m | 10m | 10m |
| Kích thước xả liệu (mm) | 5-50 | 5-50 | 10-50 | 20-50 | 20-50 |
| Công suất xử lý (tấn/giờ) | 3-5 | 5-8 | 8-10 | 15-20 | 30-40 |
Lưu ý: Thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo, sản phẩm có thể được cập nhật và điều chỉnh. Vui lòng liên hệ chúng tôi để biết thông tin mới nhất.
Dữ liệu kích thước nạp tối đa là đường kính khúc gỗ.
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá
Nếu bạn muốn gửi yêu cầu báo giá chính thức, vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới.
Lưu ý: Các mục có dấu * là bắt buộc nhập.



