
Máy nghiền rễ cây
Máy nghiền rễ cây là thiết bị công suất lớn, được thiết kế để nghiền hiệu quả rễ cây, gốc cây và khối gỗ lớn thành mảnh gỗ hoặc bột gỗ dễ sử dụng, phục vụ tái chế và ứng dụng làm sinh khối.
Cửa nạp của máy nghiền rễ cây có thiết kế đĩa tròn mở. Cửa nạp kích thước lớn có thể tiếp nhận nhiều loại nguyên liệu khổ quá khổ, nhờ khả năng thích ứng vật liệu vượt trội cùng công suất xử lý cao, đây là thiết bị ưu tiên cho công đoạn nghiền sơ bộ trong ngành chế biến gỗ.
Máy nghiền rễ cây chuyên xử lý vật liệu cồng kềnh, hình dạng bất quy tắc mà các máy thông thường không thể xử lý. Thiết bị nghiền hiệu quả rễ cây, gốc cây, khúc gỗ, cành cây, pallet tre, rơm nông sản và phế liệu gỗ. Với rôto công suất mạnh và hệ thống cắt bền bỉ, máy biến sợi gỗ cứng thành mảnh gỗ đồng đều, thuận tiện vận chuyển và tái chế. Sản phẩm sau nghiền phù hợp làm nhiên liệu sinh khối, trộn phân bón, công viên cảnh quan, sản xuất giấy và tấm gỗ công nghiệp.
Các dòng máy nghiền rễ cây khác nhau có công suất sản xuất riêng. Manto Machinery cung cấp các quy mô năng suất: 5-10 tấn/giờ, 10-20 tấn/giờ và 20-30 tấn/giờ, đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất.
Máy có thể chạy bằng động cơ điện hoặc động cơ dầu diesel, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi nghiền rễ cây cứng, cồng kềnh. Phương pháp nghiền hiệu quả này không chỉ dễ dàng vận chuyển và tái chế rễ cây mà còn chuyển phế liệu thành nguyên liệu có giá trị dùng cho nhiên liệu sinh khối, làm phân bón, trang trí cảnh quan và chế tạo giấy.
0-2200MM
Kích thước nạp
110-160KW
Công suất
5-30T/H
Năng suất sản xuất
Phụ kiện
Trục nghiền dạng lưỡi dao tạo ra thành phẩm kích thước đồng đều, phù hợp nghiền khúc gỗ, cành cây và rơm rạ.
Trục nghiền dạng búa phù hợp nghiền tấm gỗ, cành cây và pallet gỗ, có thể chịu được một lượng kim loại nhỏ như đinh, tôn mỏng lẫn trong nguyên liệu.
Lựa chọn hệ truyền động và khung máy
Dòng chạy động cơ điện
Dòng di động chạy dầu diesel
Mã model và Thông số kỹ thuật
| Mã model | 2600 | 3200 | 3600 |
|---|---|---|---|
| Công suất (kW) | 110 KW | 132 KW | 160 KW |
| Kích thước cửa nạp | 2.6m | 3.2m | 3.6m |
| Kích thước xử lý hiệu quả | 1.6m | 2.2m | 2.2m |
| Kích thước thành phẩm (mm) | 30-50 | 30-50 | 30-50 |
| Năng suất (tấn/giờ) | 5-10 | 10-20 | 20-30 |
Lưu ý: Thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Sản phẩm có thể được cập nhật và thay đổi. Vui lòng liên hệ chúng tôi để nhận thông tin mới nhất.
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá
Nếu bạn muốn gửi yêu cầu báo giá chính thức, vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới.
Lưu ý: Các trường có dấu * là bắt buộc nhập.



